“braces” in Vietnamese
Definition
Niềng răng là thiết bị gắn lên răng để chỉnh răng hoặc khớp cắn. Ở Anh, “braces” cũng dùng để chỉ dây đeo quần (suspenders trong tiếng Anh Mỹ).
Usage Notes (Vietnamese)
Niềng răng thường dùng ở dạng số nhiều: 'đeo niềng răng'. Ở Anh, 'braces' cũng dùng cho 'dây đeo quần'; nên chú ý ngữ cảnh. Các cụm từ nên nhớ: 'gắn niềng', 'đeo niềng', 'tháo niềng'.
Examples
I got braces when I was twelve years old.
Tôi đã đeo **niềng răng** khi tôi 12 tuổi.
His teeth look straighter since he started wearing braces.
Răng anh ấy trông thẳng hơn từ khi đeo **niềng răng**.
My dentist says I need braces.
Nha sĩ của tôi nói tôi cần **niềng răng**.
Wearing braces was uncomfortable at first, but now I'm used to it.
Lúc đầu đeo **niềng răng** khá khó chịu, nhưng bây giờ tôi đã quen.
He can't eat popcorn because of his braces.
Anh ấy không thể ăn bỏng ngô vì đang đeo **niềng răng**.
In the UK, some men wear braces to hold up their trousers.
Ở Anh, một số người đàn ông đeo **dây đeo quần** để giữ quần.