“bowed” in Vietnamese
Definition
Đây là dạng quá khứ của ‘bow’, nghĩa là cúi người về phía trước để thể hiện sự kính trọng, chào hỏi hoặc cảm ơn. Cũng có thể chỉ thứ gì đó bị uốn cong xuống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sự, trang trọng; hay dùng với cụm như 'bowed deeply', 'bowed his head'. Cũng nói đến vật bị cong xuống.
Examples
The wind bowed the tree branches.
Gió làm cành cây **cong** xuống.
She bowed her head in respect.
Cô ấy **cúi đầu** thể hiện sự tôn trọng.
He bowed politely before leaving the room.
Anh ấy **cúi đầu** chào lịch sự trước khi rời khỏi phòng.
Everyone in the audience bowed after the performance ended.
Mọi người trong khán giả đều **cúi đầu** sau khi buổi biểu diễn kết thúc.
He bowed his head to apologize for his mistake.
Anh ấy **cúi đầu** xin lỗi vì lỗi của mình.
The old roof bowed under the weight of the snow.
Mái nhà cũ **cong** xuống dưới sức nặng của tuyết.