bout” in Vietnamese

đợttrận (thể thao)

Definition

‘Bout’ dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn của bệnh tật, cảm xúc hay hoạt động; cũng có thể chỉ một trận đấu, nhất là trong boxing.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ‘a bout of’ để nói về trạng thái tiêu cực tạm thời như ‘a bout of illness’. Trong thể thao, nhất là boxing, dùng cho ‘trận đấu’. Mức độ trang trọng hơn từ thông dụng.

Examples

He had a bout of flu last week.

Tuần trước anh ấy bị một **đợt** cúm.

The next boxing bout starts at eight.

**Trận** boxing tiếp theo bắt đầu lúc tám giờ.

It was a tough bout, but she stayed calm and won on points.

Đó là một **trận** khó, nhưng cô ấy vẫn bình tĩnh và thắng nhờ điểm số.

She went through a bout of sadness after moving away.

Sau khi chuyển đi, cô ấy đã trải qua một **đợt** buồn.

I've been having a bout of insomnia lately, so I'm tired all day.

Gần đây tôi bị một **đợt** mất ngủ nên cả ngày đều mệt mỏi.

After a short bout of panic, we realized we were at the wrong station.

Sau một **đợt** hoảng loạn ngắn, chúng tôi nhận ra mình ở nhầm ga.