“boundaries” in Vietnamese
Definition
Đường ranh hoặc giới hạn giữa các khu vực, quốc gia, hoặc không gian cá nhân. Cũng chỉ các quy tắc vô hình trong mối quan hệ hoặc hành vi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tâm lý hoặc mối quan hệ với nghĩa 'ranh giới cá nhân'. Kết hợp với các động từ như 'đặt', 'tôn trọng', 'vượt qua', 'thử thách'. Phân biệt với 'biên giới' (cho quốc gia) và 'giới hạn' (nghĩa chung).
Examples
Sometimes you have to set boundaries with your friends.
Đôi khi bạn phải đặt ra **ranh giới** với bạn bè mình.
There are clear boundaries between the two countries.
Có **ranh giới** rõ ràng giữa hai quốc gia.
It's important to respect other people's boundaries.
Điều quan trọng là tôn trọng **ranh giới** của người khác.
The fence marks the boundaries of our yard.
Hàng rào đánh dấu **ranh giới** sân nhà chúng tôi.
Good relationships depend on healthy boundaries.
Mối quan hệ tốt dựa trên **ranh giới** lành mạnh.
Don’t be afraid to push back when someone crosses your boundaries.
Đừng ngại phản ứng khi ai đó vượt qua **ranh giới** của bạn.