bounced” in Vietnamese

nảy lênbị từ chối (séc/email)rời đi nhanh chóng

Definition

“Bounced” dùng để chỉ vật gì đó bật lên khỏi bề mặt, séc hoặc email bị từ chối, hoặc ai đó rời đi nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với bóng, vật thể, séc bị từ chối, email trả lại, hay ai đó rời đi nhanh ('he bounced'). "Bounced back" là hồi phục. Đừng nhầm với ‘bound’ (buộc) và ‘pounced’ (lao vào).

Examples

His check bounced at the bank.

Tấm séc của anh ấy đã **bị từ chối** ở ngân hàng.

He forgot to pay, so his rent check bounced last month.

Anh ấy quên trả tiền nên séc trả tiền nhà của anh ấy tháng trước đã **bị từ chối**.

When the club closed, everyone just bounced.

Khi câu lạc bộ đóng cửa, mọi người đều **rời đi ngay**.

My email bounced back—did I type your address wrong?

Email của tôi **bị trả lại**—tôi nhập sai địa chỉ à?

The ball bounced on the floor and hit the wall.

Quả bóng **nảy lên** trên sàn rồi đập vào tường.

The child bounced happily on the trampoline.

Đứa trẻ **nảy lên** vui vẻ trên tấm bạt nhún.