“bounce” in Vietnamese
Definition
Khi một vật đập vào bề mặt và bật lên lại. Ngoài ra còn chỉ chuyển động nhún nhảy, hoặc ai đó nhanh chóng vượt qua khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với bóng: 'bounce a ball' (làm bóng nảy). Cũng dùng cho người: 'bounce with excitement' (nhảy lên vì hào hứng). 'Bounce back' nghĩa là phục hồi nhanh. 'Email bounced' nghĩa là email không gửi được.
Examples
The ball bounced off the wall.
Quả bóng **nảy** khỏi tường.
The baby bounced happily on the bed.
Em bé **nhún nhảy** vui vẻ trên giường.
She can bounce a tennis ball ten times.
Cô ấy có thể **nảy** bóng tennis mười lần.
He had a tough week, but he always bounces back fast.
Anh ấy vừa trải qua một tuần khó khăn nhưng luôn **vượt qua** nhanh chóng.
My email bounced, so I sent the file another way.
Email của tôi **bị trả lại**, nên tôi gửi tập tin bằng cách khác.
The kids were bouncing with excitement before the trip.
Trước chuyến đi, bọn trẻ **nhảy nhót** vì phấn khích.