bottomless” in Vietnamese

không đáyvô tận

Definition

Một thứ gì đó 'không đáy' có nghĩa là rất sâu không thể thấy đáy hoặc không có giới hạn, dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý nghĩa ẩn dụ như 'bottomless pit of hunger', 'bottomless coffee' để nhấn mạnh sự không giới hạn. Không dùng với vật có đáy thực sự.

Examples

This well seems bottomless.

Cái giếng này trông có vẻ **không đáy**.

He has a bottomless appetite.

Anh ấy có một cơn thèm ăn **vô tận**.

They offer bottomless coffee at this café.

Quán này phục vụ cà phê **không đáy**.

My fear felt like a bottomless pit.

Nỗi sợ của tôi giống như một hố **không đáy**.

The internet can feel bottomless when you keep scrolling.

Internet có thể cảm thấy **không đáy** khi bạn cứ kéo xuống mãi.

Her kindness seems bottomless—she never gets tired of helping.

Lòng tốt của cô ấy dường như **vô tận**—cô ấy không bao giờ mệt mỏi khi giúp đỡ.