borne” in Vietnamese

mangchịu đựngtruyền

Definition

'Borne' dùng để chỉ điều gì đó đã được mang, chịu đựng, hoặc truyền đi (như bệnh tật). Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu bắt gặp trong các từ ghép như 'airborne', 'waterborne', 'disease-borne'. Ít dùng riêng lẻ trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'born'.

Examples

The virus is borne by insects.

Virus này được côn trùng **mang** theo.

The weight was borne by the bridge.

Cây cầu đã **chịu đựng** trọng lượng đó.

Responsibility was borne by the leader.

Trách nhiệm đã được người lãnh đạo **gánh vác**.

Some diseases are borne through the air and spread quickly.

Một số bệnh được **truyền** qua không khí và lây lan nhanh.

The loss was borne with great courage by her family.

Gia đình cô đã **chịu đựng** mất mát đó với sự dũng cảm lớn.

That cost will be borne by the company, not the customers.

Chi phí đó sẽ được công ty **chịu**, không phải khách hàng.