bored” in Vietnamese

chán

Definition

Khi bạn cảm thấy mệt mỏi và không còn hứng thú vì không có gì thú vị hoặc hấp dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người, không dùng cho vật. Nói “Tôi thấy chán”, không nói “Bộ phim chán” theo cách này.

Examples

I am bored at home.

Tôi **chán** ở nhà.

The children got bored during the long class.

Bọn trẻ đã trở nên **chán** trong suốt tiết học dài.

She looks bored when she has nothing to do.

Cô ấy trông **chán** khi không có việc gì làm.

I’m so bored I might clean the kitchen just for fun.

Tôi quá **chán** đến mức có thể dọn bếp chỉ để cho vui.

He sounded bored on the phone, so I ended the call quickly.

Anh ấy nghe có vẻ **chán** trên điện thoại, nên tôi đã kết thúc cuộc gọi nhanh chóng.

If you’re bored with your job, maybe it’s time for a change.

Nếu bạn cảm thấy **chán** với công việc của mình, có lẽ đã đến lúc thay đổi.