booty” in Vietnamese

chiến lợi phẩmmông

Definition

'Booty' chỉ những vật quý giá lấy được sau một cuộc chiến hoặc vụ cướp. Trong giao tiếp thân mật, nó cũng có nghĩa là mông của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa 'chiến lợi phẩm' ít gặp ngoài bối cảnh cổ điển hoặc truyện cướp biển. Từ 'mông' dùng nhiều trong nhạc, nói chuyện vui vẻ và đôi khi có tính hài hước hoặc gợi cảm.

Examples

The movie tries to be serious, but the pirate booty joke feels silly.

Bộ phim muốn nghiêm túc nhưng câu đùa về **chiến lợi phẩm** hải tặc lại có vẻ lố bịch.

Come on, move your booty—we're going to be late!

Nhanh lên, lắc **mông** đi—chúng ta sắp trễ rồi!

The pirates hid their booty on a small island.

Những tên cướp biển đã giấu **chiến lợi phẩm** của mình trên một hòn đảo nhỏ.

The thieves left with bags full of booty.

Bọn trộm đã rời đi với những chiếc túi đầy **chiến lợi phẩm**.

That song is about shaking your booty.

Bài hát đó nói về việc lắc **mông**.

He spent the whole workout trying to build his booty.

Anh ấy dành cả buổi tập chỉ để xây dựng **mông**.