“booted” in Vietnamese
Definition
‘Booted’ có thể là máy tính đã khởi động, ai đó bị đuổi ra, hoặc đang đi ủng. Nghĩa của từ phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với máy tính/thiết bị ('The laptop booted quickly'). Nghĩa bị đuổi ra phổ biến trong văn nói ('He got booted from the club'). Nghĩa đang đi ủng ít gặp.
Examples
The computer booted in less than a minute.
Máy tính đã **khởi động** chưa đến một phút.
He was booted out of the meeting for being rude.
Anh ấy đã bị **đuổi ra** khỏi cuộc họp vì thô lỗ.
She came to the party booted and ready for the rain.
Cô ấy đã đến bữa tiệc **đi ủng** và sẵn sàng cho mưa.
My phone booted up so slowly this morning, I thought it was broken.
Sáng nay điện thoại của tôi **khởi động** quá chậm, tôi tưởng nó bị hỏng.
He got booted off the team because he never showed up for practice.
Anh ấy đã bị **đuổi ra** khỏi đội vì không bao giờ đến tập luyện.
I saw a group of booted hikers climbing the muddy trail.
Tôi thấy một nhóm người leo núi **đi ủng** đang trèo lên lối mòn đầy bùn.