“boot” in Vietnamese
Definition
Bốt là loại giày chắc chắn, che phủ cả bàn chân và thường đến mắt cá hoặc bắp chân. Trong tiếng Anh Anh, "boot" còn là cốp xe; trong công nghệ, nó ám chỉ quá trình khởi động máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Bốt thường dùng nhất là nghĩa giày. "Boot" nghĩa là cốp xe ở Anh, "trunk" ở Mỹ. Trong IT, "boot up" là khởi động máy tính.
Examples
She bought new boots for the winter.
Cô ấy đã mua **bốt** mới cho mùa đông.
Put the bags in the boot of the car.
Để các túi vào **cốp xe** đi.
My laptop takes a minute to boot.
Laptop của tôi mất một phút để **khởi động**.
These boots look great, but they're killing my feet.
Đôi **bốt** này trông đẹp đấy, nhưng làm đau chân tôi quá.
Can you grab my jacket from the boot?
Bạn lấy giúp mình áo khoác ở **cốp xe** với?
The system won't boot up, so I think something's wrong.
Hệ thống không **khởi động**, chắc có gì đó không ổn.