boned” in Vietnamese

rút xươngbỏ xương

Definition

Từ này dùng để chỉ thịt hoặc cá đã được lấy hết xương ra. Đôi khi cũng dùng cho đồ vật đã bỏ phần cứng bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực ẩm thực, ví dụ: 'thịt gà rút xương', 'cá bỏ xương'. 'Bone-in' nghĩa là còn xương. Thường gặp trên nhãn mác, thực đơn hoặc hướng dẫn nấu ăn.

Examples

I need boned chicken breasts for this recipe.

Tôi cần ức gà **rút xương** cho công thức này.

He bought a piece of boned fish at the market.

Anh ấy đã mua một miếng cá **bỏ xương** ở chợ.

Is this meat boned or bone-in?

Thịt này **bỏ xương** hay còn xương?

I prefer boned cuts because they're easier to cook.

Tôi thích các miếng thịt **rút xương** vì chúng dễ nấu hơn.

Can you get me some boned lamb chops from the store?

Bạn có thể mua cho tôi vài miếng sườn cừu **bỏ xương** ở cửa hàng không?

The chef only uses boned fish to avoid any accidents.

Đầu bếp chỉ dùng cá **rút xương** để tránh sự cố.