bombshell” in Vietnamese

tin chấn độngngười phụ nữ quyến rũ

Definition

‘Tin chấn động’ là một thông tin hoặc sự kiện gây bất ngờ lớn cho mọi người. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ một người phụ nữ rất quyến rũ và nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí cho những thông báo bất ngờ (‘political bombshell’). Khi dùng nói về phụ nữ (‘người phụ nữ quyến rũ’) thì nghe cũ và có thể bị xem là coi thường. ‘Đưa ra tin chấn động’ nghĩa là thông báo điều gì đó bất ngờ.

Examples

The news report was a bombshell for everyone.

Bản tin này là một **tin chấn động** với tất cả mọi người.

Her resignation letter landed like a bombshell in the office.

Thư từ chức của cô ấy đã đến văn phòng như một **tin chấn động**.

The CEO dropped a bombshell during the meeting.

Giám đốc điều hành đã đưa ra một **tin chấn động** trong cuộc họp.

That actor married a real bombshell last year.

Nam diễn viên đó đã cưới một **người phụ nữ quyến rũ** thực sự năm ngoái.

The tabloids called her Hollywood's hottest bombshell.

Các tờ báo lá cải gọi cô ấy là **người phụ nữ quyến rũ** nóng bỏng nhất Hollywood.

Nobody expected him to drop such a bombshell at dinner.

Không ai ngờ anh ấy lại **đưa ra tin chấn động** như vậy khi ăn tối.