“bolts” in Indonesian
Definition
'Bolts' có thể là bu lông kim loại, tia sét bất ngờ hoặc then chốt dùng để khóa cửa và cửa sổ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng để chỉ bu lông kim loại, tia sét hoặc then chốt cửa. Khác với ‘screw’ (ốc vít). Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Examples
Lightning bolts flashed across the sky like fireworks.
Những **tia sét** lóe lên trên trời như pháo hoa.
He used two bolts to fix the shelf to the wall.
Anh ấy đã dùng hai **bu lông** để gắn giá vào tường.
The door has two strong bolts for extra security.
Cửa có hai **then cửa** chắc chắn để an toàn hơn.
There were several bolts of lightning during the storm.
Có nhiều **tia sét** khi cơn bão đến.
Can you help me tighten these bolts before the machine starts?
Bạn có thể giúp tôi siết mấy **bu lông** này trước khi máy chạy không?
She slid the two bolts into place and locked the gate.
Cô ấy đẩy hai **then cửa** vào và khóa cổng lại.