“bollocks” in Vietnamese
Definition
Đây là từ lóng trong tiếng Anh Anh để chỉ điều vô lý, nhảm nhí hoặc không đúng sự thật. Cũng có thể chỉ bộ phận sinh dục nam nhưng chủ yếu được dùng để thể hiện sự khó tin hay bực tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thô tục, không nên dùng ở nơi trang trọng. Chủ yếu dùng như 'that’s bollocks' (nhảm nhí), 'talk bollocks' (nói leo, nói vớ vẩn).
Examples
Sorry, I’ve made a real bollocks of this project.
Xin lỗi, tôi đã làm **rối tung** dự án này.
You’re talking absolute bollocks right now.
Bây giờ bạn đang nói toàn là **vớ vẩn**.
He always talks bollocks when he’s tired.
Khi mệt, anh ấy toàn nói **nhảm nhí**.
What a load of bollocks!
Thật là một đống **nhảm nhí**!
That rule is complete bollocks and everyone knows it.
Quy định đó hoàn toàn là **nhảm nhí** và ai cũng biết điều đó.
That’s bollocks! I don’t believe it.
Đó là **nhảm nhí**! Tôi không tin đâu.