“bold” in Vietnamese
Definition
Một người hoặc thứ gì đó táo bạo thì dám nghĩ dám làm và tự tin. Cũng chỉ màu sắc, hương vị mạnh hoặc chữ in đậm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Táo bạo' dùng nhiều cho người (tích cực hoặc hơi gây sốc), quyết định, thiết kế, đồ ăn ('vị đậm', 'màu đậm'), hoặc viết chữ đậm trên máy tính.
Examples
She made a bold choice and moved to another city.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định **táo bạo** và chuyển đến thành phố khác.
Please write your name in bold.
Vui lòng viết tên bạn bằng chữ **đậm**.
The artist used bold colors in this painting.
Họa sĩ sử dụng những màu **đậm** trong bức tranh này.
That was a bold move, but it actually worked.
Đó là một bước đi **táo bạo**, nhưng thực sự hiệu quả.
I like coffee with a bold flavor.
Tôi thích cà phê có hương vị **đậm**.
She's bold enough to say what everyone else is thinking.
Cô ấy đủ **táo bạo** để nói ra những điều mọi người nghĩ.