bog” in Vietnamese

đầm lầy

Definition

Một khu vực đất ướt mềm, thường phủ đầy rêu, nơi mặt đất rất nhão và ngập nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thiên nhiên, môi trường. 'Đầm lầy' khác với 'đầm cỏ' hoặc 'đầm lầy nước sâu'. Không dùng với nghĩa 'nhà vệ sinh' như tiếng Anh Anh.

Examples

The hikers got stuck in the bog.

Những người đi bộ đã bị mắc kẹt trong **đầm lầy**.

A bog is often covered in green moss.

**Đầm lầy** thường được phủ đầy rêu xanh.

The boots are perfect for walking through a bog.

Đôi ủng này rất thích hợp để đi qua **đầm lầy**.

It took hours to cross the muddy bog after the rain.

Phải mất nhiều giờ để vượt qua **đầm lầy** đầy bùn sau cơn mưa.

Many animals live in a bog.

Nhiều loài động vật sống trong **đầm lầy**.

Watch your step, or you'll sink into the bog!

Cẩn thận kẻo bạn sẽ lún xuống **đầm lầy**!