blur” in Vietnamese

làm mờsự mờ

Definition

Làm cho cái gì đó trở nên không rõ ràng hoặc khó nhìn thấy, thường là làm mờ các cạnh hoặc chi tiết. Cũng có thể chỉ điều gì đó nhìn mờ hoặc ký ức khó nhớ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Blur" vừa là động từ (làm mờ) vừa là danh từ (cái gì đó mờ). Thường gặp với ảnh, thị lực hay ký ức. Cụm "blur the lines" có nghĩa làm mờ ranh giới. Không giống "smudge" (vết bẩn).

Examples

My eyes blur when I am tired.

Mắt của tôi bị **mờ** khi tôi mệt.

The photo is a blur.

Bức ảnh là một **vết mờ**.

Rain on the window can blur the view.

Mưa trên cửa sổ có thể **làm mờ** khung cảnh.

It all happened so fast, the night is just a blur to me.

Mọi thứ diễn ra quá nhanh, đêm đó với tôi chỉ là một **ký ức mờ nhạt**.

Don't let your tears blur your vision.

Đừng để nước mắt **làm mờ** tầm nhìn của bạn.

The lines between work and home life can easily blur these days.

Ngày nay, ranh giới giữa công việc và cuộc sống gia đình dễ bị **làm mờ**.