“blues” in Vietnamese
Definition
'Blues' vừa chỉ cảm giác buồn chán, vừa là tên một thể loại nhạc bắt nguồn từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi, có ảnh hưởng lớn tới các dòng nhạc như jazz và rock.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng số nhiều khi nói về tâm trạng buồn: 'cảm thấy blues'. Khi nói về nhạc thì 'nhạc blues' dùng như danh từ chỉ thể loại. Hay dùng trong cụm như 'Monday blues' (nỗi buồn ngày thứ Hai).
Examples
He has the blues today.
Hôm nay anh ấy cảm thấy **buồn**.
My dad loves blues music.
Bố tôi rất thích nhạc **blues**.
Rainy days give me the blues.
Những ngày mưa khiến tôi cảm thấy **buồn**.
I've had the blues ever since summer ended.
Kể từ khi mùa hè kết thúc, tôi đã có cảm giác **buồn**.
She sings the blues like she's lived every word.
Cô ấy hát nhạc **blues** như thể đã trải qua từng lời hát.
I always get the Sunday night blues before work.
Tối chủ nhật lúc nào tôi cũng có cảm giác **buồn** trước khi đi làm.