blown” in Vietnamese

bị thổibị nổđược thổi thành (thủy tinh)

Definition

'Blown' chỉ những gì bị gió thổi đi, bị hỏng đột ngột (như cầu chì), hoặc được tạo ra bằng cách thổi (như thủy tinh).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như 'was blown away' (rất ấn tượng), 'blown fuse' (cầu chì bị hỏng). Không nhầm với 'blue' (màu xanh).

Examples

The leaves were blown across the street.

Những chiếc lá đã bị **thổi** bay khắp con phố.

The fuse is blown, so the lamp won't turn on.

Cầu chì đã **bị nổ**, nên đèn không sáng.

She looked at the blown glass in the shop.

Cô ấy nhìn vào chiếc kính **được thổi** trong cửa hàng.

I was completely blown away by her performance.

Tôi hoàn toàn **bị choáng ngợp** bởi màn trình diễn của cô ấy.

My hair was blown all over the place in the wind.

Tóc tôi đã bị gió **thổi** loạn xạ khắp nơi.

I think I've blown my chance to apologize.

Tôi nghĩ mình đã **đánh mất** cơ hội xin lỗi.