blooming” in Vietnamese

nở hoaphát triển

Definition

Khi cây hoặc hoa nở ra hoa. Ngoài ra, từ này còn nói về sự phát triển hoặc thành công của người hoặc sự vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa thật về hoa, cây và nghĩa bóng cho sự phát triển của người hay tổ chức. Trong tiếng Anh, đôi khi dùng để nhấn mạnh kiểu cảm thán.

Examples

The roses are blooming in the garden.

Hoa hồng đang **nở hoa** trong vườn.

In spring, many trees start blooming.

Vào mùa xuân, nhiều cây bắt đầu **nở hoa**.

Her business is blooming this year.

Năm nay công việc kinh doanh của cô ấy đang **phát triển**.

He's a blooming genius when it comes to math!

Anh ấy là một **thiên tài** về toán học đấy!

The city is blooming with new restaurants and cafes.

Thành phố đang **phát triển** với nhiều nhà hàng và quán cà phê mới.

It’s blooming hard to find parking downtown these days!

Dạo này kiếm chỗ đậu xe ở trung tâm **khó vô cùng**!