“blockade” in Vietnamese
Definition
Phong tỏa là hành động ngăn chặn người hoặc hàng hóa vào hoặc ra khỏi một nơi, thường xảy ra trong chiến tranh hoặc xung đột.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chính trị hoặc kinh tế; là từ trang trọng. Thường gặp trong các cụm như 'áp đặt phong tỏa', 'phá vỡ phong tỏa', 'phong tỏa trên biển'. Đôi khi dùng ẩn dụ trong tình huống không liên quan đến chiến tranh.
Examples
The army set up a blockade around the city.
Quân đội đã thiết lập **phong tỏa** quanh thành phố.
The blockade stopped food from reaching the people.
**Phong tỏa** đã ngăn không cho thực phẩm đến với người dân.
They tried to break the blockade by sea.
Họ đã cố gắng phá vỡ **phong tỏa** bằng đường biển.
The country is suffering due to a long-term blockade.
Đất nước đang chịu khổ vì **phong tỏa** kéo dài.
There was a media blockade, so no news got out.
Có một **phong tỏa** truyền thông nên không có tin tức nào được đưa ra ngoài.
Because of the blockade, prices of goods went up sharply.
Do **phong tỏa**, giá hàng hóa tăng vọt.