blinded” in Vietnamese

bị làm mùbị che mờ

Definition

Không nhìn thấy được do ánh sáng mạnh hoặc không nhận ra điều gì đó vì quá xúc động hay bị chi phối.

Usage Notes (Vietnamese)

Có cả nghĩa đen (bị ánh sáng/lửa làm mù) và nghĩa bóng (bị tình cảm, tiền bạc che mắt). 'blinded by love', 'blinded by anger' thường dùng trong văn nói.

Examples

He was blinded by the bright headlights.

Anh ấy đã bị đèn pha quá sáng **làm mù mắt**.

The smoke blinded the firefighters.

Khói đã **làm mù** các lính cứu hỏa.

She was blinded by tears and couldn't see.

Cô ấy đã **bị che mờ** bởi nước mắt và không thể nhìn thấy gì.

He was so in love, he was blinded to her faults.

Anh ấy quá yêu nên **không nhìn thấy** những khuyết điểm của cô ấy.

Money has blinded him to what really matters.

Tiền bạc đã **làm mờ mắt** anh ta trước những điều thực sự quan trọng.

The sudden flash left everyone temporarily blinded.

Cú chớp bất ngờ khiến mọi người **bị mù tạm thời**.