blimp” in Vietnamese

khí cầu (blimp)tàu bay không khung

Definition

Khí cầu (blimp) là một loại tàu bay lớn, giống như bóng bay, được bơm khí nhẹ để bay lên, không có khung cứng và thường dùng cho quảng cáo hoặc chụp hình trên không.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blimp' là cách gọi thân mật, chỉ loại khí cầu không khung, nhỏ hơn so với 'zeppelin' (loại có khung cứng). Thường thấy ở các sự kiện thể thao để quay hoặc quảng cáo.

Examples

A blimp floated over the football stadium.

Một chiếc **khí cầu** đã bay lơ lửng trên sân bóng đá.

The big blimp showed an advertisement.

Chiếc **khí cầu** lớn đã hiển thị một quảng cáo.

Have you ever seen a blimp in the sky?

Bạn đã từng thấy **khí cầu** ngoài trời chưa?

The blimp gave us amazing aerial shots of the city during the parade.

**Khí cầu** đã cho chúng tôi những cảnh trên không tuyệt vời của thành phố trong buổi diễu hành.

We spotted a Goodyear blimp when driving on the highway last weekend.

Cuối tuần trước, chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc **khí cầu** Goodyear khi lái xe trên đường cao tốc.

Without its rigid frame, a blimp deflates quickly if it loses gas.

Do không có khung cứng, **khí cầu** sẽ xẹp nhanh nếu mất khí.