“blessing” in Vietnamese
Definition
Phước lành là điều tốt đẹp mang lại niềm vui, trợ giúp hoặc sự an tâm, hoặc cũng có thể là lời cầu nguyện xin ơn và sự bảo vệ của Chúa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng phổ biến trong cả tôn giáo lẫn đời sống hàng ngày. Một số cụm từ như 'phước lành ngụy trang' (blessing in disguise), 'đếm những phước lành của bạn', hoặc 'cho phép ai đó'.
Examples
Good health is a blessing.
Sức khỏe tốt là một **phước lành**.
The priest gave a blessing before dinner.
Linh mục đã cầu **phước lành** trước bữa tối.
That extra week off was a real blessing after such a stressful month.
Một tuần nghỉ thêm thực sự là một **phước lành** sau tháng làm việc căng thẳng.
At first, losing that job felt awful, but it turned out to be a blessing in disguise.
Ban đầu mất việc rất tệ, nhưng cuối cùng đó lại là một **phước lành ngụy trang**.
Having clean water is a blessing.
Có nước sạch là một **phước lành**.
Her parents finally gave the couple their blessing to move abroad.
Cuối cùng bố mẹ cô ấy cũng đã cho phép đôi vợ chồng **phước lành** để đi nước ngoài.