“bleeder” in Vietnamese
Definition
Người dễ bị chảy máu do một bệnh lý như máu khó đông. Trong kỹ thuật, từ này cũng chỉ một thiết bị hoặc van dùng để xả khí hoặc chất lỏng ra khỏi hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Người dễ chảy máu’ nói về người có xu hướng chảy máu nhiều, không dùng khi chỉ bị trầy xước nhỏ. Trong kỹ thuật, cụm ‘van xả’ như trong ‘bleeder valve’ dùng phổ biến.
Examples
A bleeder valve is used to release air from the brakes.
**Van xả** dùng để xả khí ra khỏi phanh.
Some people are called bleeders because their blood does not clot quickly.
Một số người được gọi là **người dễ chảy máu** vì máu của họ khó đông.
If you're a bleeder, it helps to always carry a first aid kit.
Nếu bạn là **người dễ chảy máu**, nên luôn mang theo bộ sơ cứu.
He is a bleeder, so he must be careful with cuts.
Anh ấy là một **người dễ chảy máu**, nên phải cẩn thận khi bị thương.
Don't worry, he's not just a little cut—he's a real bleeder.
Đừng lo, anh ấy không chỉ bị xước nhẹ đâu—anh ấy thật sự là **người dễ chảy máu**.
The mechanic opened the bleeder to fix the air in the pipes.
Người thợ mở **van xả** để loại bỏ khí trong ống.