bleached” in Vietnamese

tẩy trắngbạc màu (do hóa chất)

Definition

Đã được làm sáng hoặc làm trắng bằng hóa chất, thường áp dụng cho vải, tóc hoặc các vật liệu khác để loại bỏ màu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tóc, quần áo, xương,... khi tẩy bằng hóa chất. Không giống 'phai màu' (faded), vốn là mất màu do cũ hoặc giặt, không phải hóa chất.

Examples

Her hair was bleached blonde for the summer.

Mùa hè này, tóc cô ấy đã được nhuộm **tẩy trắng** thành màu vàng bạch kim.

The white shirt was bleached to remove stains.

Chiếc áo sơ mi trắng đã được **tẩy trắng** để loại bỏ vết bẩn.

Coral reefs are in danger because of bleached corals.

Rạn san hô đang gặp nguy hiểm vì các rặng san hô đã bị **tẩy trắng**.

He wore a pair of old, bleached jeans to the concert.

Anh ấy đã mặc một chiếc quần jeans cũ đã được **bạc màu** hóa chất đến buổi hòa nhạc.

My towels got bleached from being left in the sun too long.

Những chiếc khăn của tôi đã bị **tẩy trắng** vì để quá lâu dưới ánh nắng.

The bones looked bleached and bright under the hot desert sun.

Những chiếc xương trông **trắng bệch** và sáng dưới ánh nắng sa mạc.