blazing” in Vietnamese

rực cháyrực lửabừng bừng (cảm xúc/sức nóng)

Definition

Cực kỳ nóng hoặc rực rỡ, thường nói về lửa, mặt trời hay điều gì đó rất mãnh liệt. Cũng dùng cho cảm xúc mạnh hoặc tốc độ rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các cụm như 'blazing sun', 'blazing fire', 'blazing speed' để nhấn mạnh mức độ. Thường mang sắc thái sống động, giàu hình ảnh hơn so với 'nóng' hoặc 'sáng' thông thường.

Examples

The blazing sun made it hard to walk outside.

Mặt trời **rực cháy** khiến việc đi bộ ngoài trời trở nên khó khăn.

The house caught blazing fire last night.

Ngôi nhà bị **rực lửa** thiêu rụi tối qua.

He ran with blazing speed to catch the bus.

Anh ấy chạy với **tốc độ bừng bừng** để kịp xe buýt.

The desert felt like a blazing oven in the afternoon.

Sa mạc buổi chiều như một chiếc lò **rực cháy**.

Her blazing anger surprised everyone in the room.

Sự **giận dữ bùng cháy** của cô ấy khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.

We sat by the blazing campfire, roasting marshmallows and telling stories.

Chúng tôi ngồi bên đống lửa trại **rực cháy**, nướng kẹo dẻo và kể chuyện.