“blasts” in Vietnamese
Definition
Những vụ nổ bất ngờ, âm thanh lớn hoặc luồng gió/nhạc rất mạnh. Cũng dùng để nói về khoảnh khắc rất vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều cho nhiều vụ nổ, luồng gió mạnh, hoặc âm thanh lớn. Dùng không trang trọng, 'a blast' nghĩa là 'rất vui'.
Examples
Strong wind blasts shook the windows.
Những **luồng gió mạnh** làm rung các cửa sổ.
The fireworks made loud blasts in the night sky.
Pháo hoa tạo ra những **vụ nổ** lớn trên bầu trời đêm.
The music blasts from the speakers during the party.
Âm nhạc **vang lên** từ loa suốt buổi tiệc.
We heard several blasts coming from the old factory.
Chúng tôi nghe thấy nhiều **vụ nổ** phát ra từ nhà máy cũ.
Sudden blasts of cold air hit us when we opened the door.
Khi mở cửa, các **luồng không khí lạnh** bất ngờ ập vào chúng tôi.
Those fireworks were amazing—so many colorful blasts!
Những pháo hoa ấy thật tuyệt—có quá nhiều **vụ nổ** rực rỡ!