“blaming” in Vietnamese
Definition
Nói ai đó hoặc điều gì đó là nguyên nhân của một lỗi hay vấn đề. Thường mang ý tiêu cực vì tập trung vào việc đổ lỗi thay vì giải quyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'blaming someone for something' (đổ lỗi cho ai về điều gì). Mang ý tiêu cực, không tập trung vào giải pháp.
Examples
He is blaming me for the broken cup.
Anh ấy đang **đổ lỗi** cho tôi về cái cốc bị vỡ.
Stop blaming yourself for everything.
Đừng **đổ lỗi** cho bản thân về mọi thứ nữa.
They are blaming the rain for the delay.
Họ đang **đổ lỗi** cho mưa vì sự chậm trễ.
We need to fix this instead of blaming each other.
Chúng ta cần sửa điều này thay vì **đổ lỗi** cho nhau.
She keeps blaming stress for her bad mood.
Cô ấy luôn **đổ lỗi** cho căng thẳng về tâm trạng xấu của mình.
I'm not blaming you, but we need to talk about what happened.
Tôi không **đổ lỗi** cho bạn, nhưng chúng ta cần nói về những gì đã xảy ra.