“blamed” in Vietnamese
Definition
Gán trách nhiệm cho người khác hoặc sự việc gì đó về một vấn đề, sai lầm hoặc điều không hay đã xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Blamed' là quá khứ của 'blame', thường đi với tân ngữ (ví dụ: 'He blamed her'). Có thể dùng để tránh nhận lỗi về mình. Hay gặp trong cụm 'blamed for' hoặc 'blamed on'. Không nhầm với 'responsible for' (trung tính hơn).
Examples
The teacher blamed the class for the noise.
Giáo viên đã **đổ lỗi** cho cả lớp về sự ồn ào.
He blamed the rain for being late.
Anh ấy đã **đổ lỗi** cho cơn mưa vì đến muộn.
I was blamed for something I didn’t even do.
Tôi đã bị **đổ lỗi** cho điều mà mình còn không làm.
She blamed her brother for the broken vase.
Cô ấy đã **đổ lỗi** cho em trai về chiếc bình bị vỡ.
She always blamed her mistakes on others.
Cô ấy luôn **đổ lỗi** lỗi lầm của mình cho người khác.
Everyone blamed the power outage on last night’s storm.
Mọi người đều **đổ lỗi** sự cố mất điện cho cơn bão đêm qua.