“blacks” in Vietnamese
Definition
'Blacks' thường chỉ người da đen, chủ yếu người gốc Phi; cũng có thể dùng chỉ quân cờ đen hoặc màu đen trong một số ngữ cảnh khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng từ 'blacks' để chỉ người dễ gây phản cảm hoặc không còn phổ biến, nên dùng 'người da đen' hoặc diễn đạt lịch sự hơn. Khi nói về cờ hoặc màu đen thì dùng bình thường.
Examples
Many blacks live in big cities around the world.
Nhiều **người da đen** sống ở các thành phố lớn trên thế giới.
The artist painted portraits of blacks from his neighborhood.
Nghệ sĩ đã vẽ chân dung những **người da đen** trong khu phố của mình.
In chess, the blacks move second.
Trong cờ vua, **quân đen** đi sau.
Some museums now highlight the stories of blacks in history.
Một số bảo tàng hiện nay làm nổi bật câu chuyện của **người da đen** trong lịch sử.
The term 'blacks' is less used today because people prefer 'Black people' or 'African Americans.'
Thuật ngữ '**blacks**' ít được dùng ngày nay vì mọi người thích nói 'Black people' hoặc 'African Americans' hơn.
You should avoid calling people 'blacks'—it's better to say 'Black people.'
Bạn nên tránh gọi người khác là '**blacks**'—nên nói 'Black people' thì tốt hơn.