bizarre” in Vietnamese

kỳ lạquái dịlạ thường

Definition

Chỉ điều gì đó rất lạ, không giống bình thường, thường làm người ta ngạc nhiên hoặc khó hiểu. Thường nổi bật vì quá khác lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Mạnh hơn 'lạ' và thường dùng mô tả các hành động, câu chuyện, sự kiện vượt ngoài sức tưởng tượng. Đôi khi nghe hài hước hoặc gây bất ngờ.

Examples

That is a bizarre hat.

Đó là một chiếc mũ **kỳ lạ**.

We heard a bizarre noise in the kitchen.

Chúng tôi nghe thấy một tiếng động **lạ thường** trong bếp.

His painting has a bizarre style.

Bức tranh của anh ấy có phong cách **kỳ lạ**.

She told me the most bizarre story on the way home.

Trên đường về nhà, cô ấy kể cho tôi nghe câu chuyện **kỳ lạ** nhất.

The whole situation was so bizarre that nobody knew how to react.

Cả tình huống quá **kỳ lạ** nên không ai biết phải phản ứng thế nào.

It was a bizarre coincidence, but somehow we ended up on the same flight.

Đó là một sự trùng hợp **kỳ lạ**, nhưng không hiểu sao chúng tôi lại đi cùng chuyến bay.