bitty” in Vietnamese

nhỏ xíuli tivụn vặt

Definition

Rất nhỏ hoặc gồm nhiều mảnh nhỏ li ti. Thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự bé xíu hay vụn vặt của vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng thân mật, nhấn mạnh sự bé tẹo hoặc vụn vặt như 'bitty baby', 'bitty pieces'. Hiếm gặp trong văn bản trang trọng.

Examples

The baby's hands are so bitty and cute!

Bàn tay của em bé **nhỏ xíu** và dễ thương quá!

He gave me a bitty piece of chocolate—not nearly enough!

Anh ấy chỉ cho tôi một miếng socola **nhỏ xíu** — chẳng đủ gì cả!

Sorry for the bitty notes, I was in a rush and only wrote down the main ideas.

Xin lỗi vì các ghi chú **vụn vặt** này, tôi vội nên chỉ ghi ý chính.

She has a bitty cat that fits in her hand.

Cô ấy có một con mèo **nhỏ xíu** vừa vặn trong lòng bàn tay.

The pieces of bread were so bitty they fell apart.

Miếng bánh mì **li ti** đến mức chúng rơi vụn ra.

I found a bitty bug on the window sill.

Tôi thấy một con bọ **nhỏ xíu** trên bậu cửa sổ.