“bishop” in Vietnamese
Definition
Giám mục là một chức sắc cấp cao trong đạo Cơ Đốc, quản lý nhiều nhà thờ trong một vùng. Trong cờ vua, 'tượng' là quân cờ đi chéo trên bàn cờ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giám mục' thường dùng trong tôn giáo, còn trong cờ vua gọi là 'tượng'; tiếng Anh dùng 'bishop' cho cả hai nên lưu ý khi đọc cụm từ như 'Catholic bishop', 'become a bishop', 'move the bishop'.
Examples
I thought I was winning, but then I lost my bishop and the whole game changed.
Tôi tưởng mình sắp thắng, nhưng rồi tôi mất **tượng** và cả ván cờ thay đổi.
The bishop visited our church on Sunday.
**Giám mục** đã đến thăm nhà thờ chúng tôi vào Chủ Nhật.
In chess, the bishop moves diagonally.
Trong cờ vua, **tượng** di chuyển chéo.
She spoke with the bishop after the service.
Cô ấy đã nói chuyện với **giám mục** sau buổi lễ.
If you move your bishop now, you can put the king under pressure.
Nếu bạn di chuyển **tượng** bây giờ, bạn có thể gây áp lực cho vua.
The bishop gave a short speech before the ceremony began.
**Giám mục** đã phát biểu ngắn trước khi buổi lễ bắt đầu.