bird” in Vietnamese

chim

Definition

Chim là động vật có lông vũ, cánh và mỏ. Hầu hết các loài chim đều có thể bay, nhưng cũng có loài không bay được; từ này có thể chỉ cả chim nhỏ lẫn các loại chim nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chim' là từ chung chỉ các loài chim, không chỉ riêng loài nào. Các loài cụ thể sẽ có tên riêng như 'chim sẻ', 'chim bồ câu'. Ý nghĩa lóng chỉ phụ nữ như tiếng Anh không có trong tiếng Việt.

Examples

We were eating outside when a bird tried to steal my sandwich.

Chúng tôi đang ăn ngoài trời thì có một con **chim** cố lấy trộm chiếc bánh mì của tôi.

I can hear a bird in the tree.

Tôi nghe thấy tiếng **chim** trên cây.

That bird has bright blue feathers.

Con **chim** đó có lông màu xanh sáng.

A bird built a nest near our window.

Một **chim** đã làm tổ gần cửa sổ nhà tôi.

Look at that bird—it’s been sitting on the fence for ten minutes.

Nhìn con **chim** kia kìa—nó ngồi trên hàng rào đã mười phút rồi.

I’m not a bird expert, but that one looks pretty rare.

Tôi không phải chuyên gia về **chim**, nhưng con đó trông rất hiếm.