“bids” in Vietnamese
Definition
'Bids' là các mức giá hoặc đề nghị đưa ra trong các cuộc đấu giá hoặc cạnh tranh để mua hàng hoặc nhận một dự án.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, đấu giá hoặc thầu dự án. 'Đặt giá thầu' là đưa ra mức giá, 'nhận giá thầu' là nhận các đề nghị.
Examples
We received five bids for the painting.
Chúng tôi đã nhận được năm **giá thầu** cho bức tranh đó.
The company is accepting bids for the new project.
Công ty đang nhận các **giá thầu** cho dự án mới.
Her bids at the auction were very high.
Các **giá thầu** tại buổi đấu giá của cô ấy rất cao.
All bids must be submitted before noon tomorrow.
Tất cả các **giá thầu** phải được nộp trước trưa mai.
Online bids are becoming more popular than ever.
Các **giá thầu** trực tuyến đang trở nên phổ biến hơn bao giờ hết.
We lost out because our bids weren’t high enough.
Chúng tôi đã thua vì các **giá thầu** của mình chưa đủ cao.