“bid” in Vietnamese
Definition
Là mức giá đưa ra để mua một vật nào đó, thường dùng trong đấu giá; cũng có thể là sự cố gắng nhằm đạt được điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
"bid" thường gặp nhất trong đấu giá, kinh doanh hoặc các cụm như "a bid for power". Khi là danh từ chỉ giá trả, khi là động từ chỉ hành động trả giá hoặc nỗ lực đạt mục tiêu.
Examples
She made a bid for the painting.
Cô ấy đã đưa ra một **giá thầu** cho bức tranh đó.
Our company won the bid for the new bridge.
Công ty chúng tôi đã thắng **gói thầu** xây cầu mới.
He placed a bid of fifty dollars.
Anh ấy đã đặt một **giá thầu** là năm mươi đô la.
The team’s bid for the championship ended last night.
Nỗ lực giành chức vô địch của đội đã kết thúc tối qua.
They launched a last-minute bid to buy the startup.
Họ đã thực hiện một **nỗ lực** mua lại startup vào phút chót.
Her bid to become mayor surprised everyone.
Nỗ lực trở thành thị trưởng của cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.