“bickering” in Vietnamese
Definition
Cãi nhau lặt vặt về những chuyện không quan trọng, thường diễn ra giữa bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, giữa người thân, bạn bè. Không dùng cho cãi nhau nghiêm trọng. 'stop bickering' là 'đừng cãi nhau vặt nữa'.
Examples
The kids are always bickering over toys.
Lũ trẻ luôn luôn **cãi vặt** về đồ chơi.
My parents are bickering about where to eat.
Bố mẹ tôi đang **cãi vặt** về chuyện ăn ở đâu.
Their bickering makes it hard to concentrate.
Sự **cãi vặt** của họ làm khó tập trung.
Stop bickering and help me out here!
Đừng **cãi vặt** nữa, giúp tôi đi!
They spent the whole trip bickering about directions.
Họ đã **cãi vặt** suốt chuyến đi về đường đi.
Their bickering can actually be kind of funny sometimes.
Đôi khi **cãi vặt** của họ thật ra khá buồn cười.