“biceps” in Vietnamese
Definition
Cơ bắp tay là phần cơ lớn ở phía trước cánh tay trên, giúp gập khuỷu tay và nâng vật nặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các ngữ cảnh về gym, thể hình hoặc giải phẫu. Phổ biến với các cụm như 'tập bắp tay', 'flex bắp tay'. Đừng nhầm với 'triceps' (cơ phía sau cánh tay).
Examples
He flexed his biceps to show his muscles.
Anh ấy gồng **cơ bắp tay** để khoe cơ bắp.
He hurt his biceps while lifting weights.
Anh ấy bị đau **cơ bắp tay** khi nâng tạ.
The biceps helps you bend your arm.
**Cơ bắp tay** giúp bạn gập khuỷu tay.
Those gym selfies really show off your biceps!
Những bức ảnh selfie ở phòng gym đó khoe rõ **cơ bắp tay** của bạn!
My right biceps feels sore after yesterday's workout.
**Cơ bắp tay** bên phải của tôi bị đau sau buổi tập hôm qua.
If you want bigger biceps, try lifting heavier weights.
Nếu muốn **cơ bắp tay** to hơn, hãy thử nâng tạ nặng hơn.