“bewitched” in Vietnamese
Definition
Cảm giác như bị bỏ bùa hoặc say mê đến mức không nghĩ được gì khác ngoài điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học, truyện cổ tích hoặc miêu tả tình huống có chất kịch tính. Có thể diễn tả bị dính phép thuật thật sự hoặc bị cuốn hút mạnh mẽ; thường thể hiện cảm giác bị hấp dẫn hoàn toàn.
Examples
She looked bewitched by the music.
Cô ấy trông như đang bị **mê hoặc** bởi âm nhạc.
The prince was bewitched and could not speak.
Hoàng tử đã bị **bỏ bùa** và không thể nói được.
He felt bewitched by her smile.
Anh ấy cảm thấy **bị mê hoặc** bởi nụ cười của cô ấy.
It's like the whole class was bewitched by the teacher's story.
Cả lớp như đã bị **mê hoặc** bởi câu chuyện của thầy giáo.
I was so bewitched by the performance that I lost track of time.
Tôi đã **bị mê hoặc** bởi buổi biểu diễn đến mức quên cả thời gian.
That garden is so beautiful—it feels almost bewitched at sunset.
Khu vườn đó đẹp lạ thường—vào lúc hoàng hôn trông gần như **bị bỏ bùa** vậy.