benjamin” in Indonesian

Benjamincon út (người nhỏ tuổi nhất trong gia đình/nhóm)

Definition

'Benjamin' thường là tên riêng nam. Đôi khi còn dùng nói tới con út trong gia đình hoặc nhóm, người nhỏ tuổi nhất, được nuông chiều nhất.

Usage Notes (Indonesian)

Hầu hết dùng đặt tên cho nam giới. Ý nghĩa 'con út' rất ít gặp, chủ yếu trong văn chương hay ngữ cảnh trịnh trọng. Nếu là tên thì phải viết hoa.

Examples

My brother Benjamin is ten years old.

Em trai tôi tên là **Benjamin**, 10 tuổi.

Benjamin sits next to me in class.

**Benjamin** ngồi cạnh tôi trong lớp.

In the story, the benjamin of the family gets special attention.

Trong truyện, **benjamin** của gia đình luôn được quan tâm đặc biệt.

Have you met Benjamin yet, or is he still out of town?

Bạn đã gặp **Benjamin** chưa, hay cậu ấy vẫn đang đi xa?

Everyone jokes that he's the benjamin of the team because they all spoil him.

Mọi người đều đùa anh ấy là **benjamin** của nhóm vì ai cũng chiều chuộng anh ấy.

I always pictured a Benjamin as someone quiet and thoughtful.

Tôi luôn tưởng tượng một **Benjamin** là người trầm lặng, suy tư.