benign” in Vietnamese

lành tínhhiền lành

Definition

Chỉ điều gì đó dịu dàng, không gây hại hoặc không nguy hiểm. Thường dùng trong y tế để mô tả khối u lành tính hoặc nói về tính cách hiền lành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với từ về y học như 'khối u', mang nghĩa không phải ung thư. Nếu nói về tính cách thì ngữ điệu lịch sự, tích cực. Đừng nhầm với 'ác tính' (nguy hiểm).

Examples

The doctor said the lump is benign.

Bác sĩ nói khối u đó là **lành tính**.

The animal looks benign, but be careful.

Con vật trông có vẻ **hiền lành**, nhưng hãy cẩn thận.

Thankfully, the growth turned out to be benign after the biopsy.

May mắn là sau sinh thiết, khối u đó là **lành tính**.

He’s known for his benign nature—everyone feels comfortable around him.

Anh ấy nổi tiếng vì bản tính **hiền lành**—ai cũng thấy dễ chịu khi ở bên anh.

She has a benign smile.

Cô ấy có nụ cười **hiền lành**.

Not all tumors are dangerous—many are completely benign and require no treatment.

Không phải khối u nào cũng nguy hiểm—nhiều khối u hoàn toàn **lành tính** và không cần điều trị.