“beneath” in Vietnamese
Definition
Nằm ở vị trí thấp hơn thứ khác hoặc thấp kém hơn về địa vị, giá trị hay tầm quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
“beneath” trang trọng, văn chương hơn “under”, “below”. Thường dùng cho vị trí vật lý hoặc các nghĩa trừu tượng như “beneath the surface” hay “beneath me”. Đối với số liệu, mức độ nên dùng “below”.
Examples
The shoes are beneath the bed.
Đôi giày nằm **bên dưới** giường.
A river flows beneath the bridge.
Có một con sông chảy **bên dưới** cây cầu.
The temperature dropped beneath zero last night.
Đêm qua nhiệt độ đã giảm **bên dưới** số không.
The old paint was still visible beneath the new color.
Lớp sơn cũ vẫn còn hiện rõ **bên dưới** lớp màu mới.
She seems calm, but there's a lot going on beneath the surface.
Cô ấy có vẻ bình tĩnh, nhưng có rất nhiều thứ đang diễn ra **bên dưới** bề mặt.
He thinks that kind of work is beneath him.
Anh ta nghĩ loại công việc đó là **bên dưới** mình.