“bench” in Vietnamese
Definition
Ghế dài là chỗ ngồi dài cho nhiều người, thường thấy ở nơi công cộng. Trong thể thao, đó là chỗ ngồi của các cầu thủ dự bị; còn trong pháp luật, chỉ nhóm thẩm phán.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ ghế công cộng. Trong thể thao, “ngồi ghế dự bị” nghĩa là không được ra sân. “Hội đồng thẩm phán” dùng trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng.
Examples
We sat on a bench in the park.
Chúng tôi đã ngồi trên một **ghế dài** trong công viên.
The coach kept him on the bench all game.
Huấn luyện viên giữ anh ta trên **băng ghế dự bị** suốt trận đấu.
The bench listened carefully to the lawyer.
**Hội đồng thẩm phán** lắng nghe luật sư một cách cẩn thận.
There was only one bench left, so we all squeezed onto it.
Chỉ còn một **ghế dài**, nên chúng tôi chen chúc nhau ngồi vào.
If you miss practice again, you'll be on the bench this weekend.
Nếu bạn bỏ lỡ buổi tập nữa, cuối tuần này bạn sẽ phải ngồi trên **băng ghế dự bị**.
Her appointment to the bench was big news in the legal community.
Việc cô ấy được bổ nhiệm vào **hội đồng thẩm phán** là tin lớn trong cộng đồng pháp lý.