behind” in Vietnamese

đằng sautụt lại

Definition

Chỉ vị trí phía sau một người hoặc vật khác; cũng dùng để nói ai đó bị chậm tiến độ hoặc tụt lại phía sau.

Usage Notes (Vietnamese)

"Behind the door" nghĩa là đằng sau cánh cửa, "fall behind" chỉ việc tụt lại phía sau, "left behind" là bị bỏ lại. Không dùng cho tiếp xúc vật lý.

Examples

The cat is behind the sofa.

Con mèo ở **đằng sau** ghế sô pha.

Please stand behind the line.

Vui lòng đứng **đằng sau** vạch kẻ.

He is behind in his homework.

Cậu ấy đang **tụt lại** trong việc làm bài tập về nhà.

I looked behind but no one was there.

Tôi nhìn **đằng sau** nhưng không có ai cả.

Don’t leave your bag behind.

Đừng để túi của bạn **lại phía sau**.

We're running behind schedule today.

Hôm nay chúng ta đang **chậm tiến độ**.