“begged” in Vietnamese
Definition
'Begged' có nghĩa là cầu xin hoặc năn nỉ ai đó một cách khẩn thiết hoặc tuyệt vọng để được đáp ứng điều gì đó, hoặc để họ làm hoặc không làm việc gì.
Usage Notes (Vietnamese)
'Beg' mạnh và cảm xúc hơn 'ask' hay 'request.' Thường gặp trong các cụm như 'beg someone to do something,' 'beg for mercy.'
Examples
He begged for a glass of water.
Anh ấy **van xin** một ly nước.
She begged her mother to stay.
Cô ấy **năn nỉ** mẹ ở lại.
The dog begged for food at the table.
Con chó **nài nỉ** đồ ăn ở bàn.
I begged him not to tell anyone, but he told everyone anyway.
Tôi **van xin** anh ấy đừng kể với ai, nhưng anh ấy vẫn nói với mọi người.
They begged for another chance after the mistake.
Họ **năn nỉ** xin thêm một cơ hội sau sai lầm.
Come on, I begged you to bring the tickets!
Trời ơi, tôi đã **van xin** bạn mang vé rồi mà!