“bedtime” in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian mà ai đó thường đi ngủ. Đối với trẻ em, cũng chỉ thời điểm chuẩn bị đi ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với các động từ như 'have', 'set', hoặc 'stick to'. Phổ biến trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ nhỏ hoặc thói quen ngủ điều độ cho người lớn.
Examples
My son’s bedtime is at eight o’clock.
Con trai tôi **giờ đi ngủ** là tám giờ.
We read a story before bedtime.
Chúng tôi đọc truyện trước **giờ đi ngủ**.
It is almost bedtime, so brush your teeth.
Gần đến **giờ đi ngủ** rồi, nên hãy đánh răng đi.
If I miss my bedtime, I’m useless the next day.
Nếu bỏ lỡ **giờ đi ngủ**, ngày hôm sau tôi chẳng làm được gì.
The kids keep asking for water when it’s clearly bedtime.
Bọn trẻ cứ xin nước mặc dù đã rõ là **giờ đi ngủ**.
I’m trying to get back to an earlier bedtime this week.
Tuần này tôi đang cố quay lại **giờ đi ngủ** sớm hơn.