“beautifully” in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả cách làm điều gì đó một cách rất đẹp, cuốn hút hoặc đầy cảm xúc. Cũng có thể chỉ sự gọn gàng, khéo léo và hiệu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về ca hát, trình bày, hoặc trang trí: 'hát một cách đẹp đẽ', 'trang trí đẹp mắt'. Biểu đạt cảm xúc mạnh hơn 'rất tốt'. Không nên dùng với mọi hành động tốt, đôi khi chỉ 'tốt' là vừa đủ.
Examples
The room is beautifully decorated.
Phòng được trang trí **một cách đẹp đẽ**.
The flowers smell beautifully fresh.
Những bông hoa tỏa hương **một cách tuyệt đẹp**.
You handled that conversation beautifully.
Bạn đã xử lý cuộc trò chuyện đó **một cách đẹp đẽ**.
She sings beautifully.
Cô ấy hát **một cách đẹp đẽ**.
The movie was shot beautifully, even though the story was weak.
Bộ phim được quay **một cách đẹp đẽ** dù câu chuyện yếu.
Everything came together beautifully at the last minute.
Mọi thứ đã kết hợp **một cách đẹp đẽ** vào phút chót.